pháp lý

người quản lý tín thác

trustee

cũng viết: bên nhận tín thác, trustee

Người quản lý tín thác là cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ và quản lý tài sản trong tín thác vì lợi ích của người thụ hưởng. Trustee là vị trí trung tâm của cấu trúc tín thác: họ có quyền đầu tư, phân phối, và quyết định nhiều việc mà settlor đã giao cho họ qua văn bản tín thác (trust deed).

Trustee có nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duty) — họ phải hành động vì lợi ích cao nhất của beneficiaries, không phải lợi ích của settlor hay của chính trustee. Điều này tạo ra một căng thẳng cấu trúc đặc trưng: settlor muốn tiếng nói trong quyết định tương lai, nhưng nắm quá nhiều quyền có thể khiến toà coi tín thác là sham (giả tạo). Letter of wishes và protector clause là hai cơ chế giải quyết căng thẳng này.

Đối với gia đình Việt Nam, lựa chọn trustee thường nằm giữa một professional trustee (trust company chuyên nghiệp tại Singapore, Jersey, Guernsey) và một private trust company tự thiết lập.

Thuật ngữ liên quan

  • trust
  • settlor
  • beneficiary
  • protector