Từ điển
Mỗi thuật ngữ kèm định nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Liên kết tự động xuất hiện trong các bài viết khi thuật ngữ được nhắc lần đầu — hover để xem định nghĩa nhanh, hoặc click để mở mục đầy đủ.
9 mục
G
- giám hộ uỷ thác (protector) [pháp lý]
- cũng viết: protector, người giám hộ
N
- người quản lý tín thác (trustee) [pháp lý]
- cũng viết: bên nhận tín thác, trustee
- người sáng lập tín thác (settlor) [pháp lý]
- cũng viết: settlor, người chuyển tài sản, grantor
- người thụ hưởng (beneficiary) [pháp lý]
- cũng viết: beneficiary, người được hưởng lợi
Q
- quỹ tín (foundation) [pháp lý]
- cũng viết: quỹ tài sản gia đình, foundation gia đình
T
- thư nguyện (letter of wishes) [pháp lý]
- cũng viết: letter of wishes, thư hướng dẫn
- tín thác (trust) [pháp lý]
- cũng viết: quỹ tín thác, ủy thác
- tín thác đa thế hệ (dynasty trust) [pháp lý]
- cũng viết: dynasty trust, tín thác đời đời
V
- văn phòng gia đình (family office) [quản trị]
- cũng viết: family office, SFO, MFO